Moxa EDS-2005-ELP Switch công nghiệp có năm cổng đồng 10/100M thiết kế vỏ nhựa, lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu kết nối Ethernet công nghiệp đơn giản. Ngoài ra, để cung cấp tính linh hoạt cao hơn để sử dụng với các ứng dụng từ các ngành khác nhau, Sê-ri EDS-2005-ELP cũng cho phép người dùng bật hoặc tắt chức năng Chất lượng dịch vụ (QoS) và bảo vệ chống bão phát sóng (BSP) bằng các công tắc DIP ở bên ngoài. bảng điều khiển.

Sê-ri EDS-2005-ELP có đầu vào nguồn đơn 12/24/48 VDC, giá đỡ thanh ray DIN và khả năng EMI/EMC cấp cao. Ngoài kích thước nhỏ gọn, Moxa EDS-2005-ELP đã vượt qua thử nghiệm chạy thử 100% để đảm bảo nó sẽ hoạt động đáng tin cậy sau khi được triển khai. Sê-ri EDS-2005-EL có dải nhiệt độ hoạt động tiêu chuẩn từ -10 đến 60°C.
Đặc điểm nổi bật Moxa EDS-2005-ELP:
- 10/100BaseT(X) (đầu nối RJ45)
- Kích thước nhỏ gọn dễ dàng lắp đặt
- QoS được hỗ trợ để xử lý dữ liệu quan trọng trong lưu lượng lớn
- Hỗ trợ Quality of Service (BSP) & Broadcast storm protection (BSP)
- Vỏ nhựa được xếp hạng IP40
Thông số kỹ thuật của Switch công nghiệp EDS-2005-ELP
| Ethernet Interface | |
| 10/100BaseT(X) Ports (RJ45 connector) | 5 Full/Half duplex mode Auto MDI/MDI-X connection Auto negotiation speed |
| Standards | IEEE 802.3 for 10BaseT IEEE 802.1p for Class of Service IEEE 802.3u for 100BaseT(X) IEEE 802.3x for flow control |
| Switch Properties | |
| Processing Type | Store and Forward |
| MAC Table Size | 8 K |
| Packet Buffer Size | 4 Mbits |
| DIP Switch Configuration | |
| Ethernet Interface | Quality of Service (QoS), Broadcast Storm Protection (BSP) |
| Power Parameters | |
| Connection | 1 removable 2-contact terminal block(s) |
| Input Current | 0.045 A @ 24 VDC |
| Input Voltage | 12/24/48 VDC |
| Operating Voltage | 9.6 to 60 VDC |
| Overload Current Protection | Supported |
| Reverse Polarity Protection | Supported |
| Physical Characteristics | |
| Dimensions | 19 x 81 x 65 mm (0.74 x 3.19 x 2.56 in) |
| Installation | DIN-rail mounting, Wall mounting (with optional kit) |
| Weight | 56 g (0.12 lb) |
| Housing | Plastic |
| Environmental Limits | |
| Ambient Relative Humidity | 5 to 95% (non-condensing) |
| Operating Temperature | -10 to 60°C (14 to 140°F) |
| Storage Temperature (package included) | -40 to 85°C (-40 to 185°F) |
Tải tài liệu kỹ thuật:
| Loại tài liệu | Kiểu | Phiên bản |
|---|---|---|
| Datasheet for EDS-2005-ELP Series
556.0 KB |
Datasheet | v1.5 |
| QIG for EDS-2005-EL/EDS-2005-ELP Series
1.1 MB |
QIG | v1.2 |

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.